Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ground substance


noun
1. the body substance in which tissue cells are embedded
Syn:
matrix, intercellular substance
Hypernyms:
body substance
Part Holonyms:
bone, os, cartilage, gristle, connective tissue
2. the clear nongranular portion of the cytoplasm of a cell
Syn:
hyaloplasm
Derivationally related forms:
hyaloplasmic (for: hyaloplasm)
Hypernyms:
cytoplasm, cytol


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.